Logo Công ty TNHH Tân Vật Liệu Kình Xuyên (Trịnh Châu)

Chọn ngôn ngữ

English 日本語 한국어 Türkçe Русский 中文 Tiếng Việt Bahasa Melayu ไทย

Trung tâm tin tức

Trang chủ / Bài viết kỹ thuật / Kình Xuyên Vật Liệu Mới: Đột phá công nghệ và thực tiễn ứng dụng của hợp kim chính xác có độ giãn nở cố định sắt-niken

Kình Xuyên Vật Liệu Mới: Đột phá công nghệ và thực tiễn ứng dụng của hợp kim chính xác có độ giãn nở cố định sắt-niken

Thời gian cập nhật: 2026-06-29
Lượt xem: 454

Bối cảnh kỹ thuật và nhu cầu ngành

Hợp kim chính xác có độ giãn nở cố định sắt-niken là một loại vật liệu chức năng thực hiện hệ số giãn nở nhiệt cụ thể bằng cách kiểm soát chính xác tỷ lệ thành phần, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, dụng cụ chính xác, đóng gói bán dẫn. Thách thức cốt lõi là làm thế nào để thông qua tối ưu hóa thành phần và kiểm soát quy trình, đạt được biến động hệ số giãn nở nhỏ hơn ±2×10⁻⁶/℃ trong phạm vi nhiệt độ từ -50℃ đến 300℃, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về độ bền cao, chống ăn mòn, v.v. Công ty TNHH Vật liệu mới Kình Xuyên (Trịnh Châu) dựa vào lợi thế về vị trí chiến lược của Khu công nghệ cao Trịnh Châu, đã thành công trong việc phá vỡ rào cản công nghệ trong lĩnh vực này thông qua công nghệ nấu chảy cảm ứng chân không tự nghiên cứu và quy trình cán chính xác, trở thành một trong số ít các doanh nghiệp trong nước có khả năng sản xuất toàn bộ quy trình.

擎川新材料精密合金生产线

Phân tích kỹ thuật: Thiết kế thành phần và kiểm soát quy trình

Hợp kim mở rộng cố định sắt-niken của Kinh Xuyên New Materials dựa trên công thức Fe-36Ni (hàm lượng niken 36%), nâng cao độ ổn định ở nhiệt độ cao của vật liệu bằng cách thêm một lượng nhỏ coban (0,5%-1,2%) và molypden (0,2%-0,8%). Công nghệ cốt lõi của nó bao gồm:

BƯỚC 1: Nấu chảy cảm ứng chân khôngSử dụng lò cảm ứng chân không cấp 100kg, nấu chảy trong môi trường chân không 10⁻³Pa, giảm tạp chất oxy hóa bằng cách bảo vệ với khí trơ, đảm bảo tính đồng nhất về thành phần ≤ 0,05%. Nhiệt độ nấu chảy được kiểm soát ở mức 1600℃ ± 10℃, thời gian giữ nhiệt 45 phút để các nguyên tố hợp kim khuếch tán đầy đủ.

STEP2: Cán chính xác và xử lý nhiệtTrước khi cán, cần đun nóng phôi đúc đến 1200°C để thực hiện ủ đồng nhất, sau đó tiến hành cán lạnh nhiều đợt bằng máy cán hai chiều bốn con lăn, tổng biến dạng ≥80%. Cuối cùng áp dụng quy trình ủ hai giai đoạn: giai đoạn một 650°C × 4h để loại bỏ cứng do gia công, giai đoạn hai 480°C × 8h để ổn định hệ số giãn nở.

BƯỚC 3: Kiểm tra hiệu suất và kiểm soát chất lượngMỗi lô sản phẩm cần được kiểm tra hệ số giãn nở bằng máy đo giao thoa laser, các điểm nhiệt độ thử nghiệm bao gồm -50℃, 25℃, 150℃, 300℃, yêu cầu độ lệch hệ số giãn nở tại các điểm ≤1,5×10⁻⁶/℃. Đồng thời thực hiện thử nghiệm kéo (cường độ chịu kéo ≥520MPa), thử nghiệm uốn (góc uốn ≥90° không có vết nứt) và thử nghiệm sương muối (480h không có ăn mòn) để đảm bảo tính năng tổng hợp.

Trường hợp thực tế: Ứng dụng giá đỡ đóng gói bán dẫn

Một doanh nghiệp bán dẫn cần đặt hàng một lô giá đỡ dùng để đóng gói chip công suất cao, yêu cầu hệ số giãn nở của vật liệu trong khoảng từ -40°C đến 200°C phải phù hợp với tấm nền gốm (α=6,5×10⁻⁶/°C), đồng thời đáp ứng độ dẫn nhiệt ≥15W/(m·K). Công ty Kình Xuyên Vật Liệu Mới đã thành công trong việc phát triển sản phẩm tùy chỉnh với hệ số giãn nở α=6,3×10⁻⁶/°C và độ dẫn nhiệt 16,2W/(m·K) bằng cách điều chỉnh công thức (Fe-34Ni-1Co-0,5Mo) và các thông số quy trình (tổng biến dạng cán 85%, nhiệt độ ủ 630°C×3h). Sau khi được khách hàng thử nghiệm, vật liệu này sau 1000 lần lặp lại trong khoảng từ -40°C đến 200°C, khoảng cách thay đổi giữa giá đỡ và tấm nền ≤0,02mm, nâng cao đáng kể độ tin cậy của chip.

Lợi thế công nghệ và bố cục ngành nghề

Lợi thế công nghệ của Kình Xuyên Vật Liệu Mới được thể hiện ở ba mặt: Thứ nhất là khả năng kiểm soát toàn bộ quy trình, từ nguyên liệu có độ tinh khiết cao (độ tinh khiết niken ≥ 99,99%) đến kiểm tra sản phẩm hoàn thiện đều được thực hiện tự chủ; Thứ hai là khả năng sản xuất linh hoạt, có thể nhanh chóng đáp ứng nhu cầu đặt hàng tùy chỉnh của khách hàng với số lượng tối thiểu 50kg; Thứ ba là hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đã được chứng nhận ISO 9001:2015, tỷ lệ sản phẩm lỗi ≤ 0,2%. Hiện nay, hợp kim sắt-niken có độ giãn nở cố định của công ty đã được ứng dụng trong hệ thống điều khiển nhiệt của tàu vũ trụ, giá đỡ dụng cụ quang học chính xác, bộ lọc thông tin 5G, v.v., với công suất sản xuất hàng năm đạt 200 tấn, phục vụ khách hàng bao phủ khu vực Tam Giác Dương Tử, Tam Giác Châu Châu và Thành Đô-Trùng Khánh.

FAQ: Giải đáp các vấn đề kỹ thuật thường gặp

Q1: Làm thế nào để điều chỉnh hệ số giãn nở của hợp kim giãn nở định sắt niken?A: Chủ yếu thực hiện bằng cách điều chỉnh hàm lượng niken (32% - 42%) và thêm vào các nguyên tố hợp kim vi lượng (như coban, molypden). Mỗi lần tăng 1% hàm lượng niken, hệ số giãn nở tăng khoảng 1×10⁻⁶/℃; coban có thể nâng cao độ ổn định ở nhiệt độ cao, molypden có thể làm tinh thể hạt mịn hơn.

Q2: Làm thế nào để tránh biến động hệ số giãn nở trong quá trình gia công?A: Yếu tố then chốt là kiểm soát lượng biến dạng cán và quy trình ủ. Nếu lượng biến dạng không đủ sẽ dẫn đến hạt tinh thể thô, hệ số giãn nở không ổn định; nhiệt độ ủ quá cao hoặc thời gian ủ không đủ sẽ để lại dư应力, ảnh hưởng đến hiệu suất ở nhiệt độ thấp. Đề nghị áp dụng cán lạnh nhiều đợt (lượng biến dạng đơn đợt ≤ 15%) và ủ phân đoạn (ví dụ 650℃×2h + 480℃×6h).

Q3: Liệu vật liệu này có thể được sử dụng trong môi trường ăn mòn mạnh không?A: Khả năng chống ăn mòn sương muối trung tính của hợp kim Fe-36Ni tiêu chuẩn khoảng 480h, nếu cần độ chống ăn mòn cao hơn, có thể nâng cấp độ bảo vệ bằng cách mạ niken bề mặt (độ dày ≥ 5μm) hoặc sử dụng công thức Fe-36Ni-1.5Cr (thử nghiệm sương muối ≥ 1000h).

Chất lượng hàng đầu, dịch vụ tận tâm
Đối tác tin cậy của bạn