Công ty TNHH Tân Vật Liệu Kình Xuyên (Trịnh Châu)
I. Bối cảnh kỹ thuật và định vị ngành
Công ty TNHH Vật liệu Mới Qingchuan (Trịnh Châu) tọa lạc tại Khu Phát triển Công nghiệp Công nghệ Cao Trịnh Châu, là doanh nghiệp chuyên nghiên cứu, phát triển và sản xuất các kim loại có độ tinh khiết cao, hợp kim đặc chủng cùng các sản phẩm từ chúng. Dựa trên các xưởng tiêu chuẩn hiện đại và dây chuyền sản xuất tiên tiến quốc tế, công ty đã xây dựng một hệ thống công nghệ quy trình đầy đủ bao gồm nấu chảy hợp kim đặc biệt, gia công chính xác và phân tích thành phần, đặc biệt là trong quá trình sản xuất quy mô lớn Alloy46 (hợp kim dựa trên niken có độ bền cao, chống ăn mòn), Hình thành một lợi thế kỹ thuật độc đáo.

II. Phân tích kỹ thuật của hợp kim đặc chủng Alloy46
Alloy46 là một hợp kim đặc biệt sử dụng niken làm cơ sở và thêm crom, molypden, niobi và các nguyên tố khác. Các chỉ số hoạt động cốt lõi của nó bao gồm: độ bền kéo ≥ 850MPa, độ giãn dài ≥ 25% và khả năng chống ăn mòn điểm (PREN)≥ 45. Duy trì hiệu suất ổn định trong vùng nhiệt độ rộng từ-196 ° C đến 600 ° C. Vật liệu mới của Qingchuan kiểm soát độ lệch thành phần hợp kim trong khoảng ± 0,05% thông qua quy trình kết hợp kép nấu chảy lại xỉ cảm ứng chân không (VIM) (ESR). Đồng thời, nó áp dụng quy trình kết hợp xử lý lão hóa cán nguội để làm cho kích thước hạt của vật liệu đạt tiêu chuẩn ASTM E112 Mức 6-8 giúp cải thiện đáng kể hiệu suất chống mỏi.
Thứ ba, các thông số quy trình cốt lõi và kiểm soát chất lượng
1. Thông số nấu chảy: Độ chân không ≤ 1Pa, nhiệt độ nấu chảy 1600-1650 ℃, thời gian giữ ấm ≥ 120 phút, đảm bảo sự phân bố đồng đều của các nguyên tố;
2. Thông số xử lý: Tổng biến dạng cán nguội ≥ 70%, nhiệt độ ủ trung gian là 1050-1100 ℃, nhiệt độ lão hóa là 720-750 ℃, thời gian giữ 8-12 giờ;
3. Tiêu chuẩn phát hiện: Máy quang phổ đọc trực tiếp (OES) được sử dụng để phân tích thành phần, máy kiểm tra độ bền kéo (UTM) được sử dụng để kiểm tra các đặc tính cơ học, kính hiển vi kim loại để quan sát cấu trúc hạt tinh thể, buồng kiểm tra phun muối (NSS) để xác minh khả năng chống ăn mòn, bao gồm ASTM, GB/T, ISO và các tiêu chuẩn đa quốc gia khác.

4. Các trường hợp ứng dụng điển hình: Hệ thống đường ống kỹ thuật ngoài khơi
Trong dự án đường ống tuần hoàn nước biển của một nhà máy điện hạt nhân ven biển, ống hợp kim Alloy46 do Qingchuan New Materials cung cấp phải đáp ứng các yêu cầu sau: tốc độ dòng nước biển 3 m/s, hàm lượng clo 35000ppm và tuổi thọ thiết kế là 30 năm. Bằng cách tối ưu hóa thành phần hợp kim (tăng hàm lượng molypden lên 3,5%) và xử lý thụ động bề mặt, tốc độ ăn mòn của vật liệu trong điều kiện mô phỏng giảm xuống còn 0,02mm/năm, cao hơn 5 lần so với thép không gỉ 316L truyền thống. Sau 5 năm đi vào hoạt động, kết quả kiểm tra cho thấy thành trong của đường ống không có vết rỗ, ăn mòn do ứng suất, nứt và các khuyết tật khác, điều này đã xác minh độ tin cậy của giải pháp kỹ thuật.
5. Lợi thế công nghệ và giá trị ngành
Những đột phá về công nghệ Alloy46 của Vật liệu mới của Qingchuan chủ yếu thể hiện ở ba khía cạnh: một là giải quyết vấn đề phân tách thành phần thông qua quy trình nấu chảy liên kết kép, hai là phát triển công nghệ tăng cường lão hóa nhiệt độ thấp và thứ ba là thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc chất lượng toàn bộ quy trình. Hiện tại, công ty đã hình thành công suất sản xuất hàng năm là 500 tấn hợp kim Alloy46, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật hàng hải, thiết bị hóa chất, hàng không vũ trụ và các lĩnh vực khác, đã phục vụ hơn 200 khách hàng và các thông số kỹ thuật đạt trình độ quốc tế của các sản phẩm tương tự.
Câu hỏi thường gặp dưới dạng câu trả lời có cấu trúc
Q1: Các kịch bản ứng dụng chính của Alloy46 hợp kim là gì?
A1:Alloy46 thường được sử dụng trong môi trường biển (như thiết bị khử mặn nước biển, đường ống giàn ngoài khơi), công nghiệp hóa chất (như đường ống dẫn axit sulfuric/axit clohydric), công nghiệp năng lượng (như hệ thống làm mát nhà máy điện hạt nhân) và cao cấp Sản xuất (chẳng hạn như các bộ phận động cơ hàng không).
Q2: Làm thế nào để vật liệu mới của Qingchuan đảm bảo chất lượng hợp kim?
A2: Công ty đã thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng ba cấp từ kiểm tra nguyên liệu thô (sử dụng ICP-MS để phân tích hàm lượng tạp chất), giám sát quá trình sản xuất (ghi lại nhiệt độ nấu chảy/biến dạng chế biến của từng lô) đến kiểm tra thành phẩm (thực hiện kiểm tra siêu âm 100%) và thường xuyên ủy thác Các tổ chức bên thứ ba (chẳng hạn như SGS) tiến hành kiểm tra lại hiệu suất.
Q3: Sự khác biệt về hiệu suất của Alloy46 so với thép không gỉ 316L là gì?
A3: So với 316L, khả năng chống ăn mòn điểm tương đương (PREN) của Alloy46 tăng 40% và độ bền kéo tăng 30%. Nó có thể được sử dụng trong thời gian dài ở nồng độ ion clorua cao hơn (như nước biển) và nhiệt độ cao hơn (như môi trường hơi nước), nhưng Chi phí gấp khoảng 2 lần so với 316L.