Công ty TNHH Tân Vật Liệu Kình Xuyên (Trịnh Châu)
Bối cảnh kỹ thuật và điểm đau trong ngành
Hợp kim niêm phong mở rộng cố định sắt-nikel (như các nhãn hiệu 4J29, 4J42...) là vật liệu cốt lõi trong lĩnh vực đóng gói điện tử, hàng không vũ trụ và dụng cụ chính xác, đặc tính cốt lõi của nó là hệ số giãn nở nhiệt phù hợp cao với các vật liệu nền như thủy tinh, gốm sứ..., có thể tránh được sự thất bại trong đóng gói do căng thẳng nhiệt gây ra. Tuy nhiên, quy trình sản xuất truyền thống tồn tại các vấn đề như độ đồng đều thành phần kém, hạt thô, độ kín khí niêm phong không đủ..., đặc biệt là trong các tình huống như truyền thông tần số cao, đóng gói bán dẫn..., đòi hỏi độ tinh khiết, độ ổn định kích thước và khả năng chống mỏi của hợp kim cao hơn.

Đột phá công nghệ của Kình Xuyên Tân Vật Liệu
Công ty TNHH Tân liệu Kình Xuyên (Trịnh Châu) dựa vào lợi thế vị trí chiến lược của Khu công nghệ cao Trịnh Châu, xây dựng bố cục toàn ngành công nghiệp từ luyện kim tinh khiết cao đến gia công chính xác hợp kim đặc biệt. Dây chuyền sản xuất hợp kim mở rộng định lượng sắt-niken của công ty áp dụng công nghệ liên hợp nấu chảy cảm ứng chân không (VIM) + tái nấu chảy điện cực (ESR), kiểm soát độ lệch thành phần hợp kim trong phạm vi ±0,02%, hàm lượng oxy ≤15ppm, vượt trội đáng kể so với tiêu chuẩn ngành (thường là ±0,05%, ≤30ppm). Bằng cách áp dụng công nghệ điều khiển tích hợp cán nguội - ủ, kích thước hạt vật liệu có thể đạt cấp 8-10 ASTM, hệ số giãn nở dây trong khoảng từ nhiệt độ phòng đến 300℃ dao động ≤±1×10⁻⁷/℃, đáp ứng nhu cầu của các ngữ cảnh khắt khe như bộ lọc thông tin liên lạc 5G, đóng gói laser.
Phân tích các thông số công nghệ cốt lõi
1. Quy trình nấu chảyLò VIM có dung tích 150 kg, mức độ chân không ≤1×10⁻² Pa, nhiệt độ nấu chảy 1600-1650℃, đảm bảo sự phân bố đồng đều của các nguyên tố; lò ESR sử dụng khí trơ bảo vệ, tốc độ nấu lại 8-10 kg/phút, loại bỏ hiệu quả các tạp chất có điểm nóng chảy thấp.
2. Chế độ xử lý nhiệt: Nhiệt độ xử lý dung dịch rắn 1020-1050℃, giữ nhiệt trong 2-4 giờ sau đó tẩm nước; nhiệt độ xử lý lão hóa 320-350℃, giữ nhiệt trong 8-12 giờ, tăng cường độ chịu lực của vật liệu lên ≥380MPa thông qua cường hóa kết tủa.
3. Gia công tinh viTổng biến dạng cán nguội ≥ 70%, biến dạng từng đợt được kiểm soát trong khoảng 15%-20%, kết hợp với ủ giữa (750℃/2h) để loại bỏ cứng gia công, dung sai độ dày sản phẩm cuối cùng ±0,01mm, độ phẳng ≤0,5mm/m.
Trường hợp ứng dụng điển hình: Nâng cao độ kín khí của bao bì bán dẫn
Trong dự án đóng gói mô-đun IGBT của một nhà sản xuất thiết bị bán dẫn, hợp kim 4J29 truyền thống gây ra các vết rạn nhỏ ở lớp niêm phong do hạt thô, tỷ lệ rò rỉ trong thử nghiệm kín khí lên tới 1×10⁻⁸ Pa·m³/s (tiêu chuẩn yêu cầu ≤1×10⁻⁹). Công ty TNHH Vật liệu mới Kình Xuyên đã tối ưu hóa các thông số quy trình ESR, làm tinh tế hóa kích thước hạt đến cấp 9 theo ASTM, kết hợp với xử lý phun plasma bề mặt, làm giảm tỷ lệ rò rỉ của lớp niêm phong xuống còn 5×10⁻¹⁰ Pa·m³/s, kéo dài tuổi thọ mô-đun lên 3 lần. Dự án đã cung cấp tổng cộng 12 tấn dải hợp kim, được ứng dụng vào sản xuất hơn 500.000 mô-đun IGBT.

Hệ thống kiểm soát chất lượng và bố cục công nghệ
Kinh Xuyên Tân Vật Liệu đã xây dựng phòng thí nghiệm được chứng nhận CNAS, được trang bị các thiết bị như máy quang phổ đọc trực tiếp, đầu dò điện tử, máy đo giãn nở nhiệt..., thực hiện 12 khâu kiểm tra chất lượng từ nguyên liệu đến sản phẩm hoàn chỉnh. Đội ngũ kỹ thuật của công ty liên tục nghiên cứu phát triển các sản phẩm thế hệ mới như hợp kim dốc có hệ số giãn nở thấp, hợp kim được cường hóa bằng kết tủa nano..., đã nộp đơn xin 5 bằng sáng chế và thiết lập hợp tác sản-học-nghiên cứu với các đơn vị như Đại học Trịnh Châu, Viện 13 Trung Quốc Điện Tử Khoa học Công nghệ..., thúc đẩy ứng dụng hợp kim sắt-niken trong các lĩnh vực tiên tiến như truyền thông quang, điện toán lượng tử.
FAQ: Giải đáp khó khăn về kỹ thuật
Q1: Tại sao sau khi niêm phong hợp kim sắt - niken lại xuất hiện phồng lên?
A: Chủ yếu là do sự không phù hợp của hệ số giãn nở nhiệt hoặc do ứng suất dư. Kỳ Xuyên đã nâng độ phù hợp của hệ số giãn nở nhiệt lên hơn 98% bằng cách kiểm soát chính xác thành phần hợp kim (như điều chỉnh hàm lượng Ni đến 42%-42,5%) và tối ưu hóa quy trình ủ (áp dụng phương pháp hạ nhiệt theo bậc thang), hiệu quả loại bỏ nguy cơ phồng rộp.
Q2: Làm thế nào để nâng cao khả năng gia công của hợp kim?
A: Bằng cách kiểm soát tổng mức biến dạng cán lạnh (đề xuất 60%-75%) và nhiệt độ ủ giữa (720-760℃), có thể giảm đáng kể lực cản biến dạng. Công nghệ cán bôi trơn do擎川 (Kình Xuyên) nghiên cứu phát triển giúp giảm lực cán 20%, độ nhám bề mặt tấm Ra ≤ 0,4μm.